cricket bat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy cricket: Dụng cụ thể thao bằng gỗ dùng để đánh bóng trong môn cricket. Nó có một cán tay cầm hẹp và một phần đầu rộng, phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The batsman carefully selected his cricket bat before walking onto the pitch. (Tay vợt cẩn thận chọn cây gậy cricket của mình trước khi bước ra sân.)
- A good quality cricket bat is essential for playing the sport. (Một cây gậy cricket chất lượng tốt là điều cần thiết để chơi môn thể thao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to face with a cricket bat": đối mặt/đỡ bóng bằng gậy cricket.
- The player skillfully faced the fast bowler with his cricket bat. (Người chơi khéo léo đỡ đường bóng nhanh của tay ném bằng cây gậy cricket của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Bat (n): Gậy (dùng chung cho cricket hoặc bóng chày). Trong ngữ cảnh cricket, "bat" thường được hiểu là "cricket bat".
- Willow (n): Tên gọi thông tục cho cây gậy cricket, vì chúng thường được làm từ gỗ cây liễu (willow).
- He oiled his new willow before the match. (Anh ấy tra dầu cho cây gậy mới trước trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Bat: Gậy (nghĩa rộng, cần ngữ cảnh để phân biệt với gậy bóng chày).
Lưu ý sử dụng
- "Cricket bat" là một danh từ ghép chỉ một vật thể cụ thể. Không sử dụng nó như một động từ.
- Trong tiếng Việt, đôi khi được dịch đơn giản là "gậy cricket" để phân biệt rõ ràng với "gậy bóng chày" (baseball bat), vì hai dụng cụ này có hình dáng và cách sử dụng khác nhau.